喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
渑
U+6E11
11 劃
漢
部:
水
繁:
澠
miễn
mẫn
thằng
切
意義
miễn
(2)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Tên huyện:
澠
池
Huyện Miễn Trì (ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc). Xem
澠
[shéng].
2.
Như
澠
mẫn
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
澠
.
thằng
(1)
Từ điển phổ thông
sông Thằng