喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
涽
U+6DBD
11 劃
漢
部:
水
hôn
切
意義
hôn
(2)
Từ điển trích dẫn
(Tính) “Hôn hôn”
涽
涽
mê loạn.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Suy nghĩ lung tung. Cũng nói là Hôn hôn.
組合詞
1
滑涽
hoạt hôn