意義
Từ điển phổ thông
chất lỏng
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nước. Chất lỏng — Nước trong cây cối hoặc trái cây — Ép nước, vắt nước.
Bảng Tra Chữ Nôm
dịch vị; dung dịch
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Chất lỏng: Dịch hoá
2.
Chất lỏng cơ quan tiết ra: Dịch vị
Etymology: yè
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sương đóng đá: Bạc phau cầu giá
2.
Lạnh lẽo: Giá rét
Etymology: (Hv vũ giá)(Hv dịch: TH yè)(băng giá)
Nôm Foundation
nhựa, dịch, chất lỏng
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
giá rét
組合詞20
dịch quả•dịch thái•dịch vị•dung dịch•dịch thể•dịch cơ thể•dịch thái•dịch thể•vị dịch•đảm dịch•trường dịch•tinh dịch•vân dịch•thoá dịch•toan dịch•huyết dịch•niêm dịch•hãn dịch•ngọc dịch•quỳnh tương ngọc dịch