喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
涫
U+6DAB
11 劃
漢
部:
水
quan
quản
切
意義
quan
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nước sủi bọt — Sôi lên — Một âm là Quản. Xem Quản.
quản
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Rửa tay — Một âm là Quan. Xem Quan.