喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
涣
U+6DA3
10 劃
喃
部:
水
繁:
渙
hoán
切
意義
hoán
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hoán nhiên (biến mất)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tan biến: Hoán nhiên (chảy tan; biến mất); Kỉ luật hoán tán
Etymology: huàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
渙
Nôm Foundation
rải rác; phân tán