喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
涡
U+6DA1
10 劃
喃
部:
水
繁:
渦
oa
切
意義
oa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
oa (nước xoáy)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nước xoáy: Thuỷ oa
2.
Máy xoay: Oa luân cơ (turbine)
Etymology: wō
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
渦
Nôm Foundation
xoáy nước