喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
涒
U+6D92
10 劃
漢
部:
水
暫無漢喃發音
切
意義
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Ăn rồi lại ói (nôn, mửa) ra
3.
【
涒
灘
】thôn than [tuntan] Năm Thân.
Nôm Foundation
uốn khúc, quanh co.