喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
浭
U+6D6D
10 劃
漢
部:
水
canh
切
意義
canh
(5)
Từ điển phổ thông
sông Canh (thuộc Hà Bắc)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Sông “Canh”
浭
, ở Hà Bắc.
Từ điển Thiều Chửu
Sông Canh.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên sông thuộc tỉnh Hà Bắc, tức Canh thuỷ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Sông Canh (ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc).