喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
浈
U+6D48
9 劃
漢
部:
水
繁:
湞
trinh
切
意義
trinh
(4)
Từ điển phổ thông
sông Trinh ở tỉnh Quảng Đông của Trung Quốc
Từ điển trích dẫn
Giản thể của
湞
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Tên sông:
湞
水
Sông Trinh (ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc).
2.
Như
湞