喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
浃
U+6D43
9 劃
喃
部:
水
繁:
浹
tiếp
切
意義
tiếp
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiếp (mồ hôi chảy vì làm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Hãn lưu tiếp bối (mồ hôi chảy mướt lưng; * vì làm nặng nhọc; * vì sợ)
Etymology: jiā
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
浹
Nôm Foundation
ướt đẫm, thấm ướt