喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
洺
U+6D3A
9 劃
漢
部:
水
danh
minh
切
意義
danh
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên sông thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Hoa, tức Danh thuỷ.
minh
(2)
Từ điển phổ thông
sông Minh ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc
Từ điển Trần Văn Chánh
Sông Minh (ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc).