喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
泅
U+6CC5
8 劃
漢
部:
水
tù
切
意義
tù
(9)
Từ điển phổ thông
bơi lội
Từ điển trích dẫn
(Động) Bơi, lội.
Từ điển Thiều Chửu
Bơi, lội.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Tù
汓
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bơi: Tù thuỷ; Tù độ (bơi qua)
2.
Nước đọng: Ao tù
Từ điển Trần Văn Chánh
Bơi, lội:
武
裝
泅
渡
Bơi vũ trang.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ao tù
Nôm Foundation
bơi, nổi, lội