喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
沥
U+6CA5
7 劃
喃
部:
水
繁:
瀝
lịch
切
意義
lịch
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tích lịch (tiếng mưa rơi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tiếng mưa rơi: Tích lịch
2.
Địa danh “Sa đéc”: Sa lịch
Etymology: lì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
瀝
Nôm Foundation
rỉ, nhỏ giọt; lọc; cặn bã