喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
沄
U+6C84
7 劃
漢
部:
水
繁:
澐
vân
切
意義
vân
Từ điển phổ thông
1.
nước chảy xoáy cuồn cuộn
2.
sóng lớn trong sông
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
澐
2.
Sóng lớn trong sông
3.
【
澐
澐
】vân vân [yúnyún] Chảy, chảy cuồn cuộn.