喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
汼
U+6C7C
7 劃
喃
cạn
切
意義
cạn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
件
:cạn
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰件 → 牛 kiện
範例
cạn
(1)
麽
沼
泑
汼
“Ma chiểu”: ao cạn.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 6a