喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
汻
U+6C7B
7 劃
漢
hở
切
意義
暫無漢喃釋義
組合詞
6
腜汻𪘵冷
môi hở răng lạnh
•
渚汻𠰘
chớ hở miệng
•
汻𡎟
hở hang
•
腜汻𪘵冷
môi hở răng lạnh mui
•
𠴜汻
kẽ hở
•
儨𠴜汻
chít kẽ hở