喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
汓
U+6C53
6 劃
喃
部:
水
tở
切
意義
tở
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tở (lanh lẹ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dáng lanh lẹ: Tở mở
Etymology: Hv tử; tử; thuỷ tử
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
泅
.
組合詞
1
嗏汓
Chà Tở