喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
汏
U+6C4F
6 劃
漢
部:
水
thái
đại
切
意義
thái
(2)
Từ điển phổ thông
sóng lớn, sóng cả
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Sóng lớn, sóng cả.
đại
(3)
Từ điển phổ thông
giặt, gột, rửa
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sóng nước — Rửa ráy.
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Giặt, gột, rửa.