喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
汌
U+6C4C
6 劃
喃
部:
水
quyến
切
意義
quyến
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thâm Quyến (Tên địa danh Trung Quốc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nhiều địa danh ở TH như Thâm quyến gần Hương cảng
2.
Khe dẫn nước
Etymology: zhèn