喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
氻
U+6C3B
5 劃
喃
部:
水
rực
切
意義
rực
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(hoả trực; hoả luật)
2.
Sáng đẹp: Rực rỡ
3.
Xốn xang: Rạo rực
Etymology: hoả lực