喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
氳
U+6C33
14 劃
漢
部:
气
簡:
氲
uân
giầm
rầm
切
意義
uân
Từ điển phổ thông
khí nặng
Từ điển trích dẫn
§
Xem “nhân uân”
氤
氳
.
Từ điển Thiều Chửu
Nhân uân
氤
氳
khí trời đất hoà hợp.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hơi bốc lên ngùn ngụt — Nhiều. Thịnh. Mạnh mẽ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
氤
氳
[yinyun].
Nôm Foundation
sinh khí; hòa khí; thịnh vượng
rầm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rầm rầm
組合詞
1
氤氳
nhân uân