喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
氰
U+6C30
12 劃
漢
部:
气
tình
切
意義
Từ điển phổ thông
chất xyanogen (công thức hoá học: CN2)
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Xyanogen (chất hoá hợp than và đạm, công thức CN2).