喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
氥
U+6C25
10 劃
漢
部:
气
tây
切
意義
tây
(2)
Từ điển phổ thông
nguyên tố xenon, khí xenon, Xe
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Xenon (Xenonum, kí hiệu Xe). Xem
氙
[xian].