喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
氟
U+6C1F
9 劃
漢
部:
气
phất
切
意義
phất
(3)
Từ điển phổ thông
nguyên tố flo, khí flo, F
Từ điển trích dẫn
(Danh) Nguyên tố hóa học (fluorine, Fl), thể khí, màu vàng nhạt, mùi hôi, tính độc.
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Flo.