喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
氘
U+6C18
6 劃
漢
部:
气
đao
切
意義
đao
(2)
Từ điển phổ thông
đồng vị đơtri (D) của hydro (H)
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Đơteri, hiđrô nặng (một chất đồng vị hiđrô, kí hiệu H2 hoặc D). Cg.
重
氫
[zhòng qing].