喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
毿
U+6BFF
15 劃
漢
部:
毛
簡:
毵
tam
切
意義
tam
(5)
Từ điển phổ thông
lông dài
Từ điển trích dẫn
(Tính) Nhỏ, dài (lông tóc).
Từ điển Thiều Chửu
Lông dài (thườn thượt).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sợi lông dài — Buông rủ xuống.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Lông dài (thườn thượt).