喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
毘
U+6BD8
9 劃
漢
部:
比
tỳ
切
意義
tỳ
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **bì**
毗
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
毗
.
Nôm Foundation
giúp đỡ; kết nối, liền kề
組合詞
1
阿毘
a tì