喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
歱
U+6B71
13 劃
漢
部:
止
chủng
xong
切
意義
Từ điển phổ thông
1.
gót chân
2.
đến nơi
3.
nối gót nhau đi
Từ điển trích dẫn
1.
Cũng như chữ “chủng”
踵
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cũng như chữ chủng
踵
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
踵
(bộ
足
).
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
xong
組合詞
5
工役歱耒
công việc xong rồi
•
歱𡀯
xong chuyện
•
歱𣵶
xong xuôi
•
㐌歱
đã xong
•
𫜵㕫朱歱
làm phăng cho xong