喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
歜
U+6B5C
17 劃
漢
部:
欠
xúc
切
意義
xúc
(3)
Từ điển phổ thông
1.
giận giữ
2.
hống hách, kiêu ngạo, kiêu căng
3.
(tên riêng)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nổi giận dữ dội.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Hống hách, kiêu ngạo, kiêu căng
3.
[Chù] Tên người (như Cam Xúc
甘
歜
thời Xuân thu...).