喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
歔
U+6B54
15 劃
漢
部:
欠
hư
切
意義
hư
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**Hư hi**
歔
欷
sùi sụt.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hư hi (xụt xùi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xụt xùi: Hư hi
Etymology: xū
Từ điển Trần Văn Chánh
【
歔
欷
】hư hi [xuxi] (văn) Nức nở, thổn thức:
暗
自
歔
欷
Nức nở khóc thầm. Cv.
噓
唏
. Xem
欷
歔
.
Nôm Foundation
thổi qua mũi, khịt mũi