喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
欹
U+6B39
12 劃
漢
部:
欠
y
khi
切
意義
y
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **y**
猗
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khi nguy (lảo đảo)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
猗
(bộ
犬
).
khi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lảo đảo: Khi nguy
Etymology: qī
Nôm Foundation
chó dữ; thán từ cầu xin; (Quảng Đông) kỳ lạ