喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
欧
U+6B27
8 劃
喃
部:
欠
繁:
歐
âu
切
意義
âu
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đàn bà thế ấy âu một người
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phiên âm:* Europe: Âu châu * Ohmmeter: Âu mẫu
2.
Nói được rằng: Đàn bà thế ấy thấy âu một người
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
歐
Nôm Foundation
phiên âm: Châu Âu; ôm; họ
組合詞
1
欧洲
âu châu