喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
欞
U+6B1E
28 劃
漢
部:
木
簡:
棂
linh
lanh
切
意義
linh
(4)
Từ điển phổ thông
chấn song cửa sổ
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Cây dài, gỗ dài.
2.
(Danh) Chấn song (cửa hay cửa sổ).
§
Cũng như “linh”
櫺
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Khúc gỗ dài. Cây gỗ.
Nôm Foundation
khung cửa sổ, bệ cửa, đầu hồi
組合詞
1
𣘃欞
cây lanh