喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
欝
U+6B1D
25 劃
漢
部:
木
uất
切
意義
uất
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **uất**
鬱
.
Nôm Foundation
tươi tốt; rậm rạp, dày; u sầu