喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
欏
U+6B0F
23 劃
漢
部:
木
簡:
椤
la
là
切
意義
la
(7)
Từ điển phổ thông
(xem: sa la
桫
欏
,
桫
椤
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Sa la”
桫
欏
: xem “sa”
桫
.
Từ điển Thiều Chửu
Sa la
桫
欏
cây sa la, sinh ở nước Lưu Cầu.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hàng rào bằng gỗ.
Taberd - Dictionarium
cây chà là
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
hoàng la (cây sa la)
Từ điển Trần Văn Chánh
(thực) Cây la. Xem
桫
.
là
(1)
Nôm Foundation
hạt dẻ ngựa
組合詞
1
桫欏
sa la