喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
櫞
U+6ADE
19 劃
漢
部:
木
簡:
橼
duyên
切
意義
duyên
(4)
Từ điển Thiều Chửu
**Cẩu duyên**
枸
櫞
quả cẩu duyên.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
củ duyên (trái chanh da dày)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trái chanh da dầy: Củ duyên
Etymology: yuán
Nôm Foundation
cây có múi
組合詞
1
枸櫞
cẩu duyên