喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
櫈
U+6AC8
18 劃
漢
部:
木
đắng
切
意義
đắng
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ
凳
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Ghế (dùng như
凳
, bộ
几
):
方
櫈
Ghế vuông;
長
櫈
Ghế dài.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đăng đắng; mướp đắng
Nôm Foundation
ghế dài; ghế đẩu