喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
櫅
U+6AC5
18 劃
漢
部:
木
簡:
𪲎
tễ
tầy
chay
切
意義
tễ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thân cây lớn, có thể làm trục xe thời xưa — Quả táo chín, màu trắng.
tầy
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
gậy tầy (côn vắn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Côn vắn: Gậy tầy
Etymology: Hv mộc tề
Nôm Foundation
loại cây dùng để làm trục xe lớn
組合詞
1
𣘃櫅
cây chay