喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
檾
U+6ABE
18 劃
漢
部:
木
簡:
𰘓
khoảnh
切
意義
khoảnh
(3)
Từ điển phổ thông
một loài cỏ còn có tên cỏ bạch mã
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cây gai, dùng để chế giây gai, giây thừng.
Từ điển Trần Văn Chánh
Một loài cỏ (còn có tên là bạch ma).