喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
檣
U+6AA3
17 劃
漢
部:
木
簡:
樯
tường
切
意義
tường
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cái cột buồm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tường (cột buồm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cột buồm (cổ văn): Phàm tường như lâm
Etymology: qiáng
Nôm Foundation
cột buồm, cột cánh tay, cột ngang