喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
檊
U+6A8A
17 劃
漢
部:
木
cán
gán
切
意義
cán
(2)
Từ điển trích dẫn
(Động) Cán (cho mỏng).
◎
Như: “cán miến”
檊
麵
cán bột mì.
Bảng Tra Chữ Nôm
cán chổi, cán quốc
gán
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gán ghép; gán tội; ; gán nuôi con
組合詞
2
檊罪
gán tội
•
檊𢯖
gán ghép