喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
橜
U+6A5C
16 劃
漢
部:
木
quyết
切
意義
quyết
(4)
Từ điển phổ thông
1.
cái cọc buộc giữ súc vật
2.
cái hàm thiết ngựa
3.
chặt cây
Từ điển trích dẫn
§
Ngày xưa dùng như chữ “quyết”
橛
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Quyết
橛
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
橛
.