喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
樨
U+6A28
16 劃
漢
tê
切
意義
tê
(2)
Từ điển Thiều Chửu
Người Giang Nam gọi quế là **mộc tê**
木
樨
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Hoa mộc
3.
Món ăn có trứng gà:
木
樨
肉
Thịt xào trứng;
木
樨
飯
Cơm rang trứng;
木
樨
湯
Canh trứng. Cv.
木
犀
.
組合詞
1
木樨
mộc tê