喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
榧
U+69A7
14 劃
漢
部:
木
phỉ
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cây phỉ, hột nó có nhân ăn được.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phỉ (cây cho trái bùi)
Từ điển Trần Văn Chánh
(thực) Cây hạt dẻ.
Nomfoundation
loại thủy tùng