喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
榤
U+69A4
14 劃
漢
部:
木
kiệt
切
意義
kiệt
(5)
Từ điển phổ thông
cột buộc giữ gia súc
Từ điển trích dẫn
(Danh) Cọc cho gà đậu.
§
Cũng như “kiệt”
桀
.
Từ điển Thiều Chửu
Cột buộc các súc vật.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Kiệt
楬
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cọc gà đậu.