喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
榄
U+6984
13 劃
喃
部:
木
繁:
欖
lãm
切
意義
lãm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cảm lãm (cây ô lưu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cà na, ô liu: Cảm lãm
Etymology: lǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
欖
Nôm Foundation
Ô liu.
組合詞
1
橄榄
cảm lãm