喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
楢
U+6962
13 劃
漢
部:
木
do
dứa
giùa
切
意義
do
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cây gỗ mềm, dùng làm vành xe và lấy lửa được.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cây du (một loài cây có gỗ cứng có thể dùng làm bánh xe hoặc đánh lửa).
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
trái dừa
dứa
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
giùa đi
giùa
(1)
Nôm Foundation
bùi nhùi