喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
椭
U+692D
12 劃
喃
部:
木
繁:
橢
thoả
切
意義
thoả
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thoả viên (hình bầu dục)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hình bầu dục: Thoả viên
Etymology: tuǒ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
橢
Nôm Foundation
hình bầu dục, hình elip, hình ống