喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
椖
U+6916
12 劃
漢
buồng
切
意義
暫無漢喃釋義
組合詞
6
椖絁
buồng the
•
椖浸
buồng tắm
•
椖荎
buồng chuối
•
椖梩
buồng lái
•
椖絩
buồng thêu
•
椖𠨡
buồng trứng