喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
椉
U+6909
12 劃
漢
部:
木
thừa
切
意義
thừa
Từ điển phổ thông
1.
cưỡi
2.
nhân (phép toán)
Từ điển trích dẫn
Nguyên là chữ “thừa”
乘
.
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ thừa
乘
.